[jǐng gài]
tỉnh cái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窨井盖xūn jǐng gài
huân tỉnh cái
nắp cống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.