[jǐng tián]
tỉnh điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
井田制jǐng tián zhì
tỉnh điền chế
chế độ tỉnh điền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.