[jǐng xià]
tỉnh hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
落井下石luò jǐng xià shí
lạc tỉnh hạ thạch
ném đá vào người rơi xuống giếng; đánh người khi họ đang gặp nạn
投井下石tóu jǐng xià shí
đầu tỉnh hạ thạch
ném đá vào người rơi xuống giếng; đánh người khi họ gục ngã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.