[wǔ guǐ]
ngũ quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五鬼闹判wǔ guǐ nào pàn
ngũ quỷ náo phán
Năm con quỷ náo loạn quan tòa, hoặc Năm con quỷ chống lại phán xét; nhân vật quan trọng bị đám đông kẻ gây rối bao vây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.