五院 (wǔ yuàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
五院
[wǔ yuàn]
ngũ viện
2 chữ
Từ vựng
1
năm viện của Trung Hoa Dân Quốc theo hiến pháp Tôn Trung Sơn: 行政院[Xing2 zheng4 yuan4] Viện Hành chính, 立法院[Li4 fa3 yuan4] Viện Lập pháp, 司法院[Si1 fa3 yuan4] Viện Tư pháp, 考試院|考试院[Kao3 shi4 yuan4] Viện Khảo thí, 監察院|监察院[Jian1 cha2 yuan4] Viện Giám sát
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “五院”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.