五经 (wǔ jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
五经【五經】
[wǔ jīng]
ngũ kinh
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ngũ Kinh của Nho giáo, gồm: Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thư 書經|书经[Shu1 jing1], Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4], Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1], và Kinh Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.