[wǔ ài]
ngũ ái
爱祖国、爱人民、爱劳动、爱科学、爱护公共财物)
ài zǔ guó 、 ài rén mín 、 ài láo dòng 、 ài kē xué 、 ài hù gōng gòng cái wù )
yêu tổ quốc, yêu nhân dân, yêu lao động, yêu khoa học, yêu tài sản công
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.