[wǔ máo]
ngũ mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五毛党wǔ máo dǎng
ngũ mao đảng
đảng năm mươi xu
五毛特效wǔ máo tè xiào
ngũ mao đặc hiệu
hiệu ứng đặc biệt kinh phí thấp đáng cười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.