[wǔ xīng]
ngũ tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五星级wǔ xīng jí
ngũ tinh cấp
khách sạn năm sao
五星红旗wǔ xīng hóng qí
ngũ tinh hồng kỳ
cờ đỏ năm sao
红五星旗hóng wǔ xīng qí
hồng ngũ tinh kỳ
tên của quốc kỳ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
日月五星rì yuè wǔ xīng
nhật nguyệt ngũ tinh
mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh có thể thấy được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.