[wǔ fāng]
ngũ phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五方杂处wǔ fāng zá chù
ngũ phương tạp xứ
Cư dân từ nhiều nơi đến sinh sống tạp nham; nguồn gốc cư dân phức tạp