[wǔ fēng]
ngũ phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五峰县wǔ fēng xiàn
ngũ phong huyện
viết tắt của 五峰土家族自治縣|五峰土家族自治县[Wu3 feng1 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4], huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc
五峰乡wǔ fēng xiāng
ngũ phong hương
hương Ngũ Phong ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.