五岳 (wǔ yuè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
五岳【五嶽】
[wǔ yuè]
ngũ nhạc
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Năm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山[Heng2 Shan1] ở Hồ Nam, núi Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山[Song1 Shan1] ở Hà Nam
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.