五岭 (wǔ lǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
五岭【五嶺】
[wǔ lǐng]
ngũ lĩnh
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
năm dãy núi ngăn cách Hồ Nam và Giang Tây với miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây, cụ thể: Đại Dữu Lĩnh 大庾嶺|大庾岭[Da4 yu3 ling3], Đô Bằng Lĩnh 都龐嶺|都庞岭[Du1 pang2 ling3], Kỵ Điền Lĩnh 騎田嶺|骑田岭[Qi2 tian2 ling3], Manh Chử Lĩnh 萌渚嶺|萌渚岭[Meng2 zhu3 ling3] và Việt Thành Lĩnh 越城嶺|越城岭[Yue4 cheng2 ling3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.