五大名山 (wǔ dà míng shān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
五大名山
[wǔ dà míng shān]
ngũ đại danh sơn
4 chữ
Từ vựng
1
Ngũ Đại Danh Sơn của Đạo giáo, gồm: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山[Heng2 Shan1] ở Hồ Nam, núi Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山[Song1 Shan1] ở Hà Nam
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “五大名山”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.