[wǔ wèi]
ngũ vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五味子wǔ wèi zǐ
ngũ vị tử
ngũ vị tử; dây ngũ bội tử
五味俱全wǔ wèi jù quán
ngũ vị câu toàn
đủ đầy cả năm vị; mọi hương vị trên đời
五味杂陈wǔ wèi zá chén
ngũ vị tạp trần
với cảm xúc phức tạp