[wǔ shì]
ngũ thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亨利五世hēng lì wǔ shì
hanh lợi ngũ thế
Henry V, vua chiến binh người Anh, người chiến thắng tại Agincourt; Lịch sử Henry V của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.