[wǔ yī]
ngũ nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五一劳动节wǔ yī láo dòng jié
ngũ nhất lao
Ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5
五一国际劳动节wǔ yī guó jì láo dòng jié
ngũ nhất quốc tế lao
一五一十yī wǔ yī shí
nhất ngũ nhất thập
nghĩa đen: đếm năm và mười; kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết