[hù tōng]
hỗ thông
互通消息
hù tōng xiāo xī
Trao đổi tin tức
互通有无
hù tōng yǒu wú
Trao đổi, bổ sung cho nhau
互通性hù tōng xìng
hỗ thông tính
tính tương thích
互通有无hù tōng yǒu wú
hỗ thông hữu vô
trao đổi hỗ trợ lẫn nhau; tận dụng thế mạnh của nhau và bù đắp thiếu sót của nhau; hỗ trợ vật chất qua lại