[hù huì]
hỗ huệ
平等互惠
píng děng hù huì
Bình đẳng cùng có lợi
互惠互利
hù huì hù lì
Cùng có lợi
互惠待遇互惠关税
hù huì dài yù hù huì guān shuì
Đối xử ưu đãi tương hỗ, thuế quan ưu đãi tương hỗ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.