[hù zhù]
hỗ trợ
互助合作
hù zhù hé zuò
Giúp đỡ lẫn nhau hợp tác
互助小组。hd
hù zhù xiǎo zǔ 。hd
Tổ tương trợ
互助外
hù zhù wài
Tương trợ ngoài
门互助 夜不闭互助
mén hù zhù yè bú bì hù zhù
Tương trợ cửa đêm không đóng
互助籍
hù zhù jí
Tương trợ tịch
专业互助
zhuān yè hù zhù
Tương trợ chuyên nghiệp
门当互助对
mén dāng hù zhù duì
Môn đăng hộ đối
存互助
cún hù zhù
Tồn tương trợ
账互助
zhàng hù zhù
Trướng tương trợ
开互助
kāi hù zhù
Khai tương trợ
全村有好几百互助人家
quán cūn yǒu hǎo jǐ bǎi hù zhù rén jiā
Cả làng có mấy trăm nhà tương trợ