汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
云汉 (yún hàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
云汉
【雲漢】
[yún hàn]
vân hán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngân Hà
2
bầu trời cao
Ví dụ
冉冉入云汉
rǎn rǎn rù yún hàn
Trôi dần lên trời
Từ ghép
0 từ chứa “云汉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
星河
河汉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指银河
2
指高空
冉冉入~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
云
yún
vân
Mây, đám mây trên bầu trời; Nói, bảo, cho rằng (nghĩa cổ); Tên gọi tắt của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc
汉
hàn
hán
Dân tộc Hán, người Hán; Tiếng Hán, tiếng Trung Quốc; Triều đại nhà Hán (Tây Hán và Đông Hán)