汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
亏折 (kuī zhé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
亏折
【虧折】
[kuī zhé]
khuy chiết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bị lỗ vốn
Ví dụ
一血本
yí xuè běn
Thua lỗ toàn bộ vốn
Từ ghép
0 từ chứa “亏折”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
损失(本钱)
一血本
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
亏
kuī
khuy
Thiếu hụt, không đủ, bị lỗ; Gây thiệt hại, làm cho bị thiệt; May mắn, nhờ vào
折
zhé
chiết
Bẻ gãy, làm cho đứt đoạn; Gấp lại, gập lại; Giảm bớt, chiết khấu