[kuī xīn]
khuy tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亏心事kuī xīn shì
khuy tâm sự
hành động đáng xấu hổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.