[èr láng tuǐ]
nhị lang thối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
架二郎腿jià èr láng tuǐ
giá nhị lang thối
ngồi vắt chéo chân
翘二郎腿qiào èr láng tuǐ
kiều nhị lang thối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.