[èr láng]
nhị lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二郎神èr láng shén
nhị lang thần
Nhị Lang Thần, vị thần Trung Quốc
二郎腿èr láng tuǐ
nhị lang thối
một chân vắt qua chân kia
架二郎腿jià èr láng tuǐ
giá nhị lang thối
ngồi vắt chéo chân
翘二郎腿qiào èr láng tuǐ
kiều nhị lang thối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.