[èr jí guǎn]
nhị cực quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光二极管guāng èr jí guǎn
quang nhị cực quản
điốt quang; điốt phát sáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.