[rǔ jiāo]
nhũ giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乳胶漆rǔ jiāo qī
nhũ giao tất
sơn latex; sơn nhũ
白乳胶bái rǔ jiāo
bạch nhũ giao
keo trắng