[luàn má]
loạn ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
快刀斩乱麻kuài dāo zhǎn luàn má
khoái đao trảm loạn ma
Giải quyết vấn đề phức tạp bằng biện pháp quyết đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.