[luàn tiào]
loạn khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欢蹦乱跳huān bèng luàn tiào
hoan bính loạn khiêu
tràn đầy sức sống và hoạt bát
活蹦乱跳huó bèng luàn tiào
hoạt bính loạn khiêu
nhảy nhót tung tăng; hoạt bát; khỏe mạnh và năng động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.