[luàn xiàng]
loạn tượng
乱象丛生 市场乱象调查
luàn xiàng cóng shēng shì chǎng luàn xiàng diào chá
Tình trạng hỗn loạn đầy rẫy Cuộc điều tra về tình trạng hỗn loạn trên thị trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.