[luàn qī bā zāo]
loạn thất bát tao
稿子涂改得乱七八糟,很多字都看不清楚
gǎo zǐ tú gǎi dé luàn qī bā zāo , hěn duō zì dōu kàn bù qīng chǔ
Bản thảo bị sửa chữa lung tung, nhiều chữ không đọc rõ.
他越想越没主意,心里乱七八糟的
tā yuè xiǎng yuè méi zhǔ yì , xīn lǐ luàn qī bā zāo de
Anh ấy càng nghĩ càng không có chủ ý, trong lòng rối bời.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.