[mǎi bàn]
mãi biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
买办阶级mǎi bàn jiē jí
mãi biện giai cấp
Giai cấp mại bản
买办资本mǎi bàn zī běn
mãi biện tư bản
Vốn của giai cấp tư sản mại bản ở các nước thuộc địa, nửa thuộc địa
买办资产阶级mǎi bàn zī chǎn jiē jí
mãi biện tư sản giai cấp
Giai cấp tư sản mại biện (giai cấp tư sản lớn ở thuộc địa, nửa thuộc địa cấu kết với đế quốc)