[shū guǎn]
thư quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
书馆儿shū guǎn ér
thư quán nhi
quán trà có biểu diễn kể chuyện 評書|评书
图书馆tú shū guǎn
đồ thư quán
thư viện
图书馆员tú shū guǎn yuán
đồ thư quán viên
thủ thư