[shū miàn]
thư diện
〜通知I书面答复 书面材料
〜 tōng zhī I shū miàn dá fù shū miàn cái liào
Thông báo/Trả lời bằng văn bản, tài liệu viết
书面语shū miàn yǔ
thư diện ngữ
ngôn ngữ viết
书面许可shū miàn xǔ kě
thư diện hứa khả
sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản