[shū lì]
thư lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
著书立说zhù shū lì shuō
trứ thư lập thuyết
viết sách để đưa ra lý thuyết của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.