[shū huà]
thư hoạ
书画展览
shū huà zhǎn lǎn
Triển lãm thư họa
书画家shū huà jiā
nhà thư pháp và họa sĩ
书画毡shū huà zhān
tấm nỉ lót bàn cho thư pháp
琴棋书画qín qí shū huà
cầm kỳ thư hoạ
bốn nghệ thuật; những thành tựu của người có học vấn uyên bác