汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
书本 (shū běn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
书本
【書本】
[shū běn]
thư bản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quyển sách
Ví dụ
书本知识
shū běn zhī shi
Kiến thức sách vở
Từ ghép
0 từ chứa “书本”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)书
2
(总称)
~知识
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
书
shū
thư
Sách, tác phẩm được viết hoặc in ra; Viết, ghi chép; Thư, bức thư
本
běn
bản
Gốc, rễ, nguồn gốc của sự vật, sự việc; Bản chất, tính chất vốn có; Vốn, tài sản, chi phí ban đầu