[shū juàn]
thư quyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
书卷气shū juàn qì
hương vị học thuật; diện mạo học thức
书卷奖shū juàn jiǎng
giải thưởng tổng thống