[shū xiě]
thư tả
书写标语书写工具
shū xiě biāo yǔ shū xiě gōng jù
Viết khẩu hiệu, dụng cụ viết
书写符号shū xiě fú hào
thư tả phù hiệu
ký hiệu viết
书写语言shū xiě yǔ yán
thư tả ngữ ngôn
ngôn ngữ viết