[shū xìn]
thư tín
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
书信集shū xìn jí
thư tín tập
tập thư tín
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.