[xiāng rén]
hương nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乡人子xiāng rén zǐ
hương nhân tử
người trẻ cùng quê; người trẻ từ cùng làng
外乡人wài xiāng rén
ngoại hương nhân
người lạ; người từ nơi khác đến
异乡人yì xiāng rén
dị hương nhân
người xa lạ
随乡人乡suí xiāng rén xiāng
tuỳ hương nhân hương
Nhập gia tùy tục.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.