汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
习艺 (xí yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
习艺
【習藝】
[xí yì]
tập nghệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Học nghề
2
học kỹ năng
Ví dụ
从师习艺
cóng shī xí yì
Học nghề
Từ ghép
0 từ chứa “习艺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
学习技术、手艺
从师~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học
艺
yì
nghệ
Kỹ năng, tài năng, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công; Nghệ thuật, bao gồm các loại hình sáng tạo và biểu diễn; Học hoặc truyền dạy kỹ năng, nghệ thuật