汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
习用 (xí yòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
习用
【習用】
[xí yòng]
tập dụng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sử dụng theo thói quen
2
thông thường
3
quan niệm
Ví dụ
习用语
xí yòng yǔ
Từ ngữ thường dùng
Từ ghép
0 từ chứa “习用”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
经常用;惯用
~语
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học
用
yòng
dụng
Sử dụng, dùng vào việc gì đó; Tận dụng, lợi dụng một điều gì đó; Áp dụng, đưa vào thực tiễn