汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
习得 (xí dé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
习得
【習得】
[xí dé]
tập đắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
học được
2
tiếp thu
3
sự tiếp thu
Ví dụ
语言习得
yǔ yán xí dé
Tiếp thu ngôn ngữ
Từ ghép
1 từ chứa “习得”
习得
性
xí dé xìng
tập đắc tính
đã học; đã tiếp thu
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
学到
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
通过学习获得
语言~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học
得
dé
đắc
Đạt được, nhận được, có được; Cảm thấy, cho rằng; Phù hợp, vừa ý, hài lòng