九流 (jiǔ liú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
九流
[jiǔ liú]
cửu lưu
2 chữ
Từ vựng
1
chín trường phái tư tưởng, các trường phái triết học thời Xuân Thu và Chiến Quốc, tức là Nho gia 儒家[Ru2 jia1], Đạo gia 道家[Dao4 jia1], Âm Dương gia 陰陽家|阴阳家[Yin1 yang2 jia1], Pháp gia 法家[Fa3 jia1], Danh gia 名家[Ming2 jia1], Mặc gia 墨家[Mo4 jia1], Tung Hoành gia 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1], Tạp gia 雜家|杂家[Za2 jia1], và Nông gia 農家|农家[Nong2 jia1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.