[jiǔ gōng gé]
cửu cung cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
九宫格儿jiǔ gōng gé ér
cửu cung cách nhi
Giấy tập viết thư pháp có ô vuông chia thành chín ô nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.