[jiǔ gōng]
cửu cung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
九宫格jiǔ gōng gé
cửu cung cách
lưới 3x3
九宫山jiǔ gōng shān
cửu cung sơn
Núi Jiugong, ở huyện Thông Sơn, thành phố Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], tỉnh Hồ Bắc
九宫山镇jiǔ gōng shān zhèn
cửu cung sơn trấn
trấn Jiugongshan ở huyện Thông Sơn, thành phố cấp địa khu Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], tỉnh Hồ Bắc
九宫格儿jiǔ gōng gé ér
cửu cung cách nhi
Giấy tập viết thư pháp có ô vuông chia thành chín ô nhỏ