[jiǔ kǒng]
cửu khổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
九孔螺jiǔ kǒng luó
cửu khổng loa
xem 九孔[jiu3 kong3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.