[yǐ zhǒng]
ất chủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乙种射线yǐ zhǒng shè xiàn
ất chủng xạ tuyến
tia beta
乙种粒子yǐ zhǒng lì zǐ
ất chủng lạp tử
hạt beta
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.