[chéng lóng]
thừa long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乘龙快婿chéng lóng kuài xù
thừa long khoái tế
con rể lý tưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.